Soạn bài: Kiều ở lầu Ngưng Bích


Xin chao cac em! Trong chuyên mục viết luận ngày hôm nay, sáng tác văn học sẽ hướng dẫn các em soạn bài: Kiều ở lầu Ngưng Bích. Đây là một đoạn thơ trích trong Truyện Kiều của Nguyễn Du. Chúng tôi mời bạn cùng tham gia!

I. Tác giả, tác phẩm

1. Tác giả: Nguyễn Du

2. Tác phẩm

* Vị trí của đoạn trích: Đoạn trích nằm ở phần thứ hai (Gia biến và lưu lạc). Sau khi biết mình bị lừa vào lầu xanh, Kiều chán nản và định tự tử. Tú Bà vờ hứa đợi Kiều khỏi bệnh sẽ gả nàng cho đàng hoàng rồi quản thúc Kiều ở lầu Ngưng Bích, chờ thực hiện một mưu đồ mới.

* Bố cục: Văn bản có thể chia làm 3 phần:

  • 6 câu đầu: Cảnh tang thương của nội
  • 8 câu tiếp: Nỗi nhớ người thương
  • 8 câu cuối: Tâm trạng buồn của Kiều.

II. Hướng dẫn soạn bài

Câu hỏi 1:

a) Nét đặc sắc của không gian trước lầu Ngưng Bích: không gian rộng mênh mông, vắng vẻ, hiu quạnh, tứ bề vô định, cồn nằm im lìm, núi non nhấp nhô, ánh trăng làm bạn.

b) Lần cuối cùng cảm nhận của Thúy Kiều là từ sáng sớm đến đêm khuya, thời gian cứ quay cuồng hết ngày này qua ngày khác.

c) Qua khung cảnh thiên nhiên có thể thấy Thúy Kiều có tâm trạng cô đơn, tội nghiệp, mất tự do giữa chốn thơ mộng, hoang vắng.

Câu 2:

Tám câu tiếp theo nói trực tiếp nỗi nhớ của Kiều.

a) Trong hoàn cảnh của mình, nàng nhớ đến Kim Trọng, rồi lại nhớ đến cha mẹ. Điều đó phải chăng, vì với cha mẹ nàng, nàng đã gặp nhau trước khi đi xa, nàng vì bán thân chuộc cha nên nàng bớt lo. Còn Kim Trọng, người nàng yêu, trong khi chàng không biết gì về gia đình Kiều. Đặc biệt, nàng day dứt, đau đớn, áy náy khi không giữ được lời thề với Kim Trọng.

b) Cùng một nỗi nhớ nhưng cách nhớ khác nhau với những lí do khác nhau nên cách diễn đạt cũng khác nhau. Nghệ thuật sử dụng từ ngữ, hình ảnh: nhiều hình ảnh ước lệ như: chén đồng, sương thiếc, đĩa son, quạt ấm lạnh, hang ổ, gốc đa,… Và cách dùng từ đã góp phần thể hiện tâm thế. trạng thái đau đớn, day dứt với Kim Trọng cũng như bộc lộ nỗi xót xa, lo lắng cho cha mẹ ở quê nhà.

c) Qua nỗi nhớ của Thúy Kiều, em thấy Kiều là người con hiếu thảo với cha mẹ, là người tình thủy chung. Kiều luôn nghĩ đến người khác mặc dù nàng cũng ở trong cảnh cô đơn, mất tự do.

Câu 3:

Tám câu thơ cuối tả cảnh qua tâm trạng.

a) Cảnh ở đây là hư cấu, đây là sự bộc lộ tâm trạng chứ không phải tả cảnh thực.

Mỗi cảnh đều có nét riêng, đồng thời có những nét chung để diễn tả tâm trạng của Kiều:

  • Cánh buồm nhỏ xa vắng, vô định như thân phận Kiều, cuộc đời đã mất đi tự do, phương hướng.
  • Hình ảnh cánh hoa bị dập nát cũng giống như cuộc đời đầy bi kịch của Kiều.
  • Nội cỏ buồn, một màu đơn điệu như màu cuộc sống của cô, cũng thật tẻ nhạt và vô vị.
  • Sóng gió, tiếng sóng gầm gào cũng là những con sóng ập đến trong cuộc đời mà Kiều phải trải qua.

b) Cách sử dụng phép điệp ngữ trong 8 câu thơ cuối:

Điệp khúc “Buồn trông” được lặp lại tới 4 lần nằm ở đầu khổ thơ và tạo nên âm hưởng buồn, sâu lắng cho đoạn thơ. Nó giống như những con sóng của cùng một trái tim, làm cho nỗi buồn vô tận và mênh mông. Kết hợp với đó là cái nhìn từ xa đến gần, càng gom lại trong tâm trí Kiều nỗi cô đơn, tâm trạng u uất và sự lo sợ về tương lai phía trước.

Leave a Comment